Đội ngũ đứng lớp của trung tâm
Giáo viên
Danh sách giáo viên của trung tâm. Cấu hình môn dạy, lịch rảnh và mức lương trước khi xếp vào lớp.
Trang 05 · Giáo viên
| Họ tên giáo viên | Môn dạy | Số lớp đang phụ trách | Mức lương theo giờ | Trạng thái | |
|---|---|---|---|---|---|
| Nguyễn Thu Hiền | IELTS, Giao tiếp | 4 | 450.000 ₫ | Đang dạy | |
| Trần Đăng Khoa | Giao tiếp, TOEIC | 3 | 380.000 ₫ | Đang dạy | |
| Phạm Mai Lan | TOEIC, Luyện thi cấp 3 | 3 | 420.000 ₫ | Đang dạy | |
| Vũ Hoàng Yến | Tiếng Anh trẻ em | 4 | 320.000 ₫ | Đang dạy | |
| Lê Anh Tú | Giao tiếp, Tiếng Anh trẻ em | 2 | 300.000 ₫ | Đang dạy | |
| Nguyễn Bích Hồng | Luyện thi cấp 2 | 0 | 350.000 ₫ | Tạm ngưng |
Thêm giáo viên
Nhập lịch rảnh để hệ thống gợi ý xếp lớp không đụng.
Thay đổi mức lương
Thay đổi mức lương chỉ áp dụng cho bảng lương từ kỳ tính tiếp theo. Không thay đổi bảng lương đã tính.
Hồ sơ chi tiết · Nguyễn Thu Hiền
Thông tin cá nhân
- Họ tên
- Nguyễn Thu Hiền
- Số điện thoại
- 0908 224 665
- Môn dạy
- IELTS, Giao tiếp
- Mức lương theo giờ
- 450.000 ₫ · áp dụng từ 01/08/2026
- Trạng thái
- Đang dạy
Lịch dạy tuần này
- T2 · 08:00–09:30 · IELTS 6.5 Ca sáng · P.201
- T2 · 18:00–19:30 · IELTS 5.5 · P.201
- T4 · 08:00–09:30 · IELTS 6.5 Ca sáng · P.201
- T5 · 18:00–19:30 · Giao tiếp trung cấp · P.104
- T6 · 08:00–09:30 · IELTS 6.5 Ca sáng · P.201
Lịch sử lương 6 tháng gần nhất
| Tháng | Số buổi | Tổng giờ | Tổng lương | Trạng thái |
|---|---|---|---|---|
| 08/2026 | 24 | 36 | 16.200.000 ₫ | Đã khóa |
| 07/2026 | 22 | 33 | 14.850.000 ₫ | Đã khóa |
| 06/2026 | 20 | 30 | 13.500.000 ₫ | Đã khóa |
| 05/2026 | 22 | 33 | 14.850.000 ₫ | Đã khóa |
| 04/2026 | 18 | 27 | 12.150.000 ₫ | Đã khóa |
| 03/2026 | 24 | 36 | 16.200.000 ₫ | Đã khóa |